fold up
Định nghĩa
- Động từ:
- Gấp lại, xếp lại: "fold up" là hành động gấp một vật (như quần áo, giấy tờ, đồ đạc) sao cho nó trở nên gọn gàng hơn hoặc chiếm ít không gian hơn.
- Gập lại (đồ vật): Đặc biệt dùng cho các vật có thể gập như ghế, bàn, ô dù, để thu nhỏ kích thước.
- Đóng cửa, ngừng hoạt động (kinh doanh): Trong ngữ cảnh kinh doanh, "fold up" có nghĩa là một công ty hoặc cửa hàng đóng cửa vĩnh viễn vì thua lỗ.
Ví dụ sử dụng
Gấp lại, xếp lại:
- Please fold up the newspaper after reading. (Làm ơn gấp tờ báo lại sau khi đọc.)
- She folded up the blanket and put it in the closet. (Cô ấy gấp chăn lại và cất vào tủ.)
Gập lại (đồ vật):
- The camping chair folds up easily for storage. (Ghế cắm trại có thể gập lại dễ dàng để cất giữ.)
- He folded up the umbrella after the rain stopped. (Anh ấy gập ô lại sau khi mưa tạnh.)
Đóng cửa, ngừng hoạt động:
- The small shop folded up due to financial difficulties. (Cửa hàng nhỏ đã đóng cửa vì khó khăn tài chính.)
- Many businesses folded up during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp đã ngừng hoạt động trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fold up with laughter": cười đến ngả nghiêng, cười đến mức không thể đứng thẳng.
- The audience folded up with laughter at the comedian's jokes. (Khán giả cười đến ngả nghiêng trước những câu chuyện hài của diễn viên hài.)
"fold up under pressure": sụp đổ, gục ngã dưới áp lực.
- He folded up under the stress of the exam. (Anh ấy đã gục ngã dưới áp lực của kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Foldable (tính từ): có thể gấp lại được.
- This is a foldable chair. (Đây là một chiếc ghế có thể gấp lại được.)
Folding (tính từ): dùng để gấp, có bản lề gập.
- A folding table is very convenient for camping. (Một chiếc bàn gấp rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Collapse: gập lại, xếp gọn (thường dùng cho đồ vật có khung).
- The tent collapses into a small bag. (Cái lều gập lại thành một chiếc túi nhỏ.)
- Close down: đóng cửa (kinh doanh).
- The restaurant closed down last year. (Nhà hàng đã đóng cửa vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fold in: trộn đều (nguyên liệu nấu ăn) bằng cách gấp nhẹ nhàng.
- Fold in the egg whites gently. (Trộn nhẹ nhàng lòng trắng trứng vào.)
Fold over: gấp đôi lại.
- Fold the paper over to make a card. (Gấp đôi tờ giấy lại để làm một tấm thiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Fold one's tent: rút lui, từ bỏ kế hoạch một cách lặng lẽ.
- After the argument, he folded his tent and left the meeting. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy lặng lẽ rút lui khỏi cuộc họp.)